kiếu từ

kiếu từ

Vì bận việc đột xuất, ông ấy đã phải kiếu từ lời mời dự tiệc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Từ chối một cách lịch sự, có lý do: Hành động từ chối một lời mời, một đề nghị nào đó một cách nhã nhặn, thường kèm theo lời giải thích hoặc xin lỗi.
    • Cáo từ, xin kiếu: (Cách dùng cổ, trang trọng) Nói lời từ biệt hoặc xin phép rời đi trong một hoàn cảnh trang trọng, lịch sự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • bận việc đột xuất, ông ấy đã phải kiếu từ lời mời dự tiệc. (Ông ấy đã từ chối lời mời dự tiệc một cách lịch sự bận việc đột xuất.)
    • Sau khi chúc mừng đôi tân hôn, các vị khách quý lần lượt kiếu từ ra về. (Sau khi chúc mừng đôi tân hôn, các vị khách quý lần lượt cáo từ ra về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiếu từ khéo": Từ chối một cách khéo léo, tế nhị, không làm mất lòng người khác.
    • ấy biết cách kiếu từ khéo để không nhận lời mời đi ăn tối vẫn giữ được thiện cảm.
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính , thư tín trang trọng hoặc tác phẩm văn học để thể hiện sự lịch sự, học thức.
    • Trong thư, ông cụ viết: "Xin được kiếu từ sức khỏe không cho phép".
Biến thể từ gần giống
  • Cáo từ (động từ): (Từ cổ, trang trọng) Nói lời từ biệt, xin phép ra về. Đây từ gần nghĩa thường được dùng thay thế cho "kiếu từ" trong nghĩa cổ.
  • Từ chối (động từ): Từ chối nói chung, có thể không mang sắc thái lịch sự, nhã nhặn như "kiếu từ".
  • Xin kiếu (cụm động từ): Cách nói rút gọn, thân mật hơn của "kiếu từ".
Từ đồng nghĩa
  • Từ tạ: (Trang trọng) Từ chối, xin lỗi không thể nhận lời.
  • Thoái thác: Từ chối bằng cách viện ra lý do này khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kiếu từ trước: Xin phép rời đi trước khi sự kiện kết thúc.
    • Ông chủ tịch bận họp nên đã kiếu từ trước khi buổi tiệc kết thúc.
Thành ngữ liên quan
  • "Mời thì dễ, kiếu từ mới khó": (Thành ngữ) Ý nói việc nhận lời mời thì dễ dàng, nhưng việc từ chối một cách khéo léo, không phật lòng người khác mới điều khó khăn.

Từ chứa "kiếu từ"